Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giai đoạn cao điểm" (1)
giai đoạn cao điểm
Tiếng Anh
Danh từpeak time
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
This is the peak period of tourism.
Từ liên quan "giai đoạn cao điểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giai đoạn cao điểm" (1)
Đây là giai đoạn cao điểm du lịch.
This is the peak period of tourism.
